Hệ thống đỗ xe xếp hình, hai tầng
Tính cách
Có rất nhiều loại và kích thước khác nhau. Thích ứng với nhiều loại địa hình. Tiết kiệm được rất nhiều không gian.
Đặc biệt thích hợp cho các tòa nhà văn phòng, khu dân cư và cải tạo gara ngầm.
Giá thành thấp và chất lượng cao, đảm bảo an toàn. Có thể lắp ráp và lắp đặt theo dạng mô-đun, phù hợp với mọi yêu cầu.
Hệ thống điều khiển thông minh PLC có thể đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau của khách hàng.
Dễ sử dụng, đỗ xe thuận tiện và nhanh chóng.
Áp dụng thiết kế móng nhà với hố móng nhỏ theo tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng, giúp việc ra vào dễ dàng và thuận tiện hơn.
Các thông số hiệu suất kỹ thuật chính
| Kích thước xe (mm) | chiều dài | 5200 | 5000 | 4700 |
| chiều rộng | Năm 1900 | 1850 | 1800 | |
| chiều cao | 1550 | 1550 | 1450 | |
| cân nặng | 2000 | 1800 | 1500 | |
| mẫu xe tối đa phù hợp | Loại T | Loại D | Loại Z | |
| Số lượng | 2n-1 (n = số lượng cấp độ) | |||
| công suất động cơ nâng | 2,2 kW | |||
| công suất động cơ trượt | 0,2 kW | |||
| tốc độ thang máy | 4-6 m/phút | |||
| tốc độ trượt | 7-8m/phút | |||
| tiếng ồn tối đa | ≤60dB(A) | |||
| thời gian thu thập tối đa | 45 giây | |||
| chuyển đổi thang máy mmde | Dây xích hoặc dây thép (tùy chọn) | |||
| chế độ điều khiển | PLC | |||
| chế độ hoạt động | nút bấm, màn hình cảm ứng, thẻ ID (tùy chọn) | |||
| chế độ nguồn | Điện xoay chiều ba pha 380V 50Hz | |||












